speed indicator
Định nghĩa
Danh từ: speed indicator (chỉ số tốc độ) là một thiết bị đo lường và hiển thị tốc độ hiện tại của một phương tiện (như xe hơi, xe máy, tàu thuyền). Nó thường được gắn cố định trên bảng điều khiển của phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số tốc độ trên xe của tôi hiển thị 60 km/h.)
- (Trước khi vượt, hãy luôn kiểm tra chỉ số tốc độ để đảm bảo bạn không chạy quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Speed indicator có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các thiết bị đo tốc độ trong công nghiệp hoặc hàng không.
- The aircraft's speed indicator malfunctioned during the flight, requiring an emergency landing. (Chỉ số tốc độ của máy bay bị trục trặc trong chuyến bay, yêu cầu hạ cánh khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Speedometer (n): đồng hồ tốc độ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Speed gauge (n): máy đo tốc độ (thường dùng trong kỹ thuật).
- Tachometer (n): máy đo vòng tua (đo tốc độ quay của động cơ, không phải tốc độ xe).
Từ đồng nghĩa
- Meter (đồng hồ đo): dùng chung cho các thiết bị đo lường.
- Gauge (máy đo): thường chỉ thiết bị đo kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "speed indicator", nhưng có thể kết hợp với: - Check the speed indicator: kiểm tra chỉ số tốc độ. - The driver checked the speed indicator before entering the tunnel. (Tài xế đã kiểm tra chỉ số tốc độ trước khi vào đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an eye on the speed indicator: để mắt đến chỉ số tốc độ (ý chỉ cẩn thận khi lái xe).
- When driving in a school zone, keep an eye on the speed indicator. (Khi lái xe trong khu vực trường học, hãy để mắt đến chỉ số tốc độ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "speed indicator"